tiệc rượu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bữa tiệc mà hoạt động chính là uống rượu, thường có kèm theo các món ăn nhẹ (món nhắm) để thưởng thức cùng. Sự kiện này thường mang tính chất giao lưu, xã giao hơn là một bữa ăn chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty tổ chức một tiệc rượu nhỏ để chào mừng các đối tác mới.
- Anh ấy thường lui tới các tiệc rượu sang trọng để mở rộng mối quan hệ trong giới kinh doanh.
- Chúng tôi chỉ dự định tổ chức một tiệc rượu đơn giản tại nhà với vài người bạn thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dự tiệc rượu": tham dự một bữa tiệc rượu.
- Ông giám đốc rất bận, nhưng vẫn cố gắng dự tiệc rượu của khách hàng quan trọng.
- "mời tham dự tiệc rượu": mời ai đó đến dự tiệc rượu.
- Thiệp mời đã được gửi đi để mời mọi người tham dự tiệc rượu mừng khai trương.
Biến thể và từ gần giống
- Tiệc cocktail (danh từ): Một dạng tiệc rượu phổ biến, thường phục vụ cocktail và các món ăn nhẹ, mang đậm phong cách phương Tây.
- Buổi gây quỹ được tổ chức dưới hình thức một tiệc cocktail tại khách sạn năm sao.
- Tiệc chiêu đãi (danh từ): Bữa tiệc với mục đích tiếp đón, thết đãi khách, có thể bao gồm cả tiệc rượu hoặc tiệc ăn.
- Tiệc trà (danh từ): Bữa tiệc nhẹ với trà và bánh ngọt là chính, tương phản với trọng tâm là rượu trong "tiệc rượu".
Từ đồng nghĩa
- Tiệc rượu cocktail: Nhấn mạnh đến loại thức uống chính được phục vụ.
- Buổi tiếp rượu: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hơn.
Các cụm từ liên quan
- Khai tiệc rượu: bắt đầu, khai mạc bữa tiệc rượu.
- Giám đốc sẽ có đôi lời phát biểu trước khi khai tiệc rượu.
- Dọn tiệc rượu: chuẩn bị, bày biện cho bữa tiệc rượu.
- Nhân viên nhà hàng đang bận rộn dọn tiệc rượu cho sự kiện tối nay.
Thành ngữ liên quan
- "Vui như tiệc rượu": (Cách nói so sánh) Miêu tả một không khí rất vui vẻ, nhộn nhịp, giống như trong một bữa tiệc rượu.
- Đám cưới ở quê, mọi người ca hát, chúc tụng, vui như tiệc rượu.
- Bữa tiệc chủ yếu là uống rượu với món nhắm.